AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tân phố" tiếng Trung là 新浦 (Xīn pǔ)

“tân phố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新浦

Xīn pǔ · Hán Việt: tân phố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신포
sinpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Tân Phố của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], Giang Tô

Từng chữ: 新 (tân) 浦 (phố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.