AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tân ngũ đại sử" tiếng Trung là 新五代史 (Xīn Wǔ dài shǐ)

“tân ngũ đại sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新五代史

Xīn Wǔ dài shǐ · Hán Việt: tân ngũ đại sử

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신오대사
sinodaesa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tân Ngũ Đại Sử (giữa thời Đường và Tống), bộ thứ mười chín trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Âu Dương Tu 歐陽修|欧阳修[Ou1 yang2 Xiu1] năm 1053 trong Bắc Tống, gồm 74 quyển

Từng chữ: 新 (tân) 五 (ngũ) 代 (đại) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.