"tân la" tiếng Trung là 新罗 (Xīn luó), tiếng Nhật 新羅
“tân la” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
新罗
phồn thể 新羅
Xīn luó · Hán Việt: tân la
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신라
sinra · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
新羅
しらぎ · từ thông dụng
Nghĩa: Tân La, vương quốc Triều Tiên 57 TCN-935 SCN; một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 SCN, đánh bại các đối thủ Bách Tế 百濟|百济[Bai3 ji4] và Cao Câu Ly 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2] khoảng năm 660 liên minh với nhà Đường Trung Quốc; thống nhất Tân La 658-935
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.