AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tán dương" tiếng Trung là 颂扬 (sòng yáng)

“tán dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颂扬 phồn thể 頌揚

sòng yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

송양
songyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tán dương; ca ngợi

Từng chữ: 頌 (tụng) 揚 (dương)

Cách nói khác: 称誉 chēng yù · 칭예; 传颂 chuán sòng · 전송; 显扬 xiǎn yáng · 현양; 捧 pěng · 봉; 嘉 jiā · 가;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.