"tận dụng cơ hội" tiếng Trung là 借机 (jiè jī)
“tận dụng cơ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
借机
phồn thể 借機
jiè jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tận dụng cơ hội
Cách nói khác: 趁便 chèn biàn; 见风转舵 jiàn fēng zhuǎn duò · 견풍전타; 顺风车 shùn fēng chē;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.