"tấn công chớp nhoáng" tiếng Trung là 闪击 (shǎn jī)
“tấn công chớp nhoáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
闪击
phồn thể 閃擊
shǎn jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
섬격
seomgyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tấn công chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng
Cách nói khác: 闪电战 shǎn diàn zhàn · 섬전전;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.