“tấn công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
进攻
phồn thể 進攻
jìn gōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
진공
jingong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
進攻
しんこう · từ thông dụng
Nghĩa: tấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích
Cách nói khác: 攻 gōng · 공; 攻击 gōng jī · 공격; 冲击 chōng jī · 충격; 袭击 xí jī · 습격; 进击 jìn jī · 진격;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.