AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tan" tiếng Trung là 融 (róng)

“tan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

融

róng

Âm Hán Hàn của chữ

융
yung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tan; chảy; hòa lẫn; hợp nhất

Từng chữ: 融 (dung)

Cách nói khác: 融化 róng huà;

Có phải bạn tìm “tàn”?

枯萎

kū wěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고위
gowi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: héo; tàn; héo úa; khô héo

Từng chữ: 枯 (khô) 萎 (nuy)

Có phải bạn tìm “tấn”?

公吨 phồn thể 公噸

gōng dūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tấn; tấn mét

Từng chữ: 公 (công) 噸 (đốn)

Cách nói khác: 英吨 Yīng dūn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.