AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tampon" tiếng Trung là 卫生棉条 (wèi shēng mián tiáo)

“tampon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卫生棉条 phồn thể 衛生棉條

wèi shēng mián tiáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tampon

Từng chữ: 衛 (vệ) 生 (sinh) 棉 (miên) 條 (điều)

Cách nói khác: 卫生棉 wèi shēng mián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.