"tâm thất" tiếng Trung là 心室 (xīn shì), tiếng Nhật 心室
“tâm thất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xīn shì · Hán Việt: tâm thất
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심실
simsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
心室
しんしつ · từ thông dụng
Nghĩa: tâm thất (tim)
Có phải bạn tìm “tam thất”?
sān qī · Hán Việt: tam thất
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼칠
samchil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tam thất (Panax pseudoginseng), thảo dược cầm máu
Cách nói khác: 田七 tián qī · 전칠;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.