AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tấm séc trống" tiếng Trung là 空白支票 (kòng bái zhī piào)

“tấm séc trống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空白支票

kòng bái zhī piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공백지표
gongbaekjipyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tấm séc trống

Từng chữ: 空 (không) 白 (bạch) 支 (chi) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.