AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tâm lý phản kháng" tiếng Trung là 逆反心理 (nì fǎn xīn lǐ)

“tâm lý phản kháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逆反心理

nì fǎn xīn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tâm lý phản kháng

Từng chữ: 逆 (nghịch) 反 (phản) 心 (tâm) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.