AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tâm lý học" tiếng Trung là 心理学 (xīn lǐ xué), tiếng Nhật 心理学

“tâm lý học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心理学 phồn thể 心理學

xīn lǐ xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심리학
simrihak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

心理学
しんりがく · từ thông dụng

Nghĩa: tâm lý học

Từng chữ: 心 (tâm) 理 (lí) 學 (học)

Cách nói khác: 精神学 jīng shén xué · 정신학;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.