AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tấm lòng chân thật" tiếng Trung là 襟素 (jīn sù)

“tấm lòng chân thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

襟素

jīn sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금소
geumso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tấm lòng chân thật

Từng chữ: 襟 (khâm) 素 (tố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.