AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạm lắng" tiếng Trung là 空窗期 (kōng chuāng qī)

“tạm lắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空窗期

kōng chuāng qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giai đoạn cửa sổ (thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện kháng thể có thể phát hiện); giai đoạn thiếu hụt (bạn trai hoặc bạn gái, công việc, doanh thu, sản xuất hàng hóa, v.v.); tạm lắng; khoảng nghỉ

Từng chữ: 空 (không) 窗 (song) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.