AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tâm khối lượng" tiếng Trung là 质心 (zhì xīn)

“tâm khối lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

质心 phồn thể 質心

zhì xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tâm trọng lực; tâm khối lượng

Từng chữ: 質 (chất) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.