AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tấm gương vĩnh cửu" tiếng Trung là 万世师表 (wàn shì shī biǎo)

“tấm gương vĩnh cửu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万世师表 phồn thể 萬世師表

wàn shì shī biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thầy mẫu mực của mọi thời đại (thành ngữ); tấm gương vĩnh cửu; chỉ Khổng Tử (551-479 TCN) 孔子[Kong3 zi3]

Từng chữ: 萬 (vạn) 世 (thế) 師 (sư) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.