AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"talmud" tiếng Trung là 塔木德经 (Tǎ mù dé Jīng)

“talmud” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

塔木德经 phồn thể 塔木德經

Tǎ mù dé Jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Talmud

Từng chữ: 塔 (tháp) 木 (mộc) 德 (đức) 經 (kinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.