"tải truyền thông" tiếng Trung là 通信负载 (tōng xìn fù zài)
“tải truyền thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
通信负载
phồn thể 通信負載
tōng xìn fù zài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통신부재
tongsinbujae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tải truyền thông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.