"tải trọng" tiếng Trung là 载荷 (zài hè)
“tải trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
载荷
phồn thể 載荷
zài hè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
재하
jaeha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
載荷
さいか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tải trọng
Cách nói khác: 荷重 hè zhòng · 하중; 酬载 chóu zài · 수재; 有效负载 yǒu xiào fù zài · 유효부재; 载货 zài huò · 재화;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.