AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tái thống nhất" tiếng Trung là 重新统一 (chóng xīn tǒng yī)

“tái thống nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重新统一 phồn thể 重新統一

chóng xīn tǒng yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중신통일
jungsintongil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tái thống nhất

Từng chữ: 重 (trọng) 新 (tân) 統 (thống) 一 (nhất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.