AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tại thời điểm này" tiếng Trung là 就此 (jiù cǐ)

“tại thời điểm này” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

就此

jiù cǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취차
chwicha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tại thời điểm này; như vậy; từ đó trở đi

Từng chữ: 就 (tựu) 此 (thử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.