AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tái sử dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再使用

zài shǐ yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재사용
jaesayong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

再使用
さいしよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tái sử dụng

Từng chữ: 再 (tái) 使 (sứ) 用 (dụng)

Cách nói khác: 再利用 zài lì yòng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.