"tài sản công cộng" tiếng Trung là 公共财产 (gōng gòng cái chǎn)
“tài sản công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
公共财产
phồn thể 公共財產
gōng gòng cái chǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공공재산
gonggongjaesan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tài sản công cộng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.