AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tái phát hiện" tiếng Trung là 再发见 (zài fā xiàn)

“tái phát hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再发见 phồn thể 再發見

zài fā xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재발견
jaebalgyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tái phát hiện

Từng chữ: 再 (tái) 發 (phát) 見 (kiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.