“tái phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
再发
phồn thể 再發
zài fā · Hán Việt: tái phát
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
재발
jaebal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát hành lại; (về bệnh) tái phát; (về bệnh nhân) bị tái phát
Cách nói khác: 旧病复发 jiù bìng fù fā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.