AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tai nạn trên núi" tiếng Trung là 山难 (shān nàn)

“tai nạn trên núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

山难 phồn thể 山難

shān nàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tai nạn trên núi

Từng chữ: 山 (sơn) 難 (nan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.