AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tai nạn định mệnh" tiếng Trung là 凶事 (xiōng shì)

“tai nạn định mệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凶事

xiōng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凶事
きょうじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tai nạn định mệnh; việc không may (liên quan đến chết chóc hoặc thương vong)

Từng chữ: 凶 (hung) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.