"tài liệu được trích dẫn" tiếng Trung là 参考文献 (cān kǎo wén xiàn)
“tài liệu được trích dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
参考文献
phồn thể 參考文獻
cān kǎo wén xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
참고문헌
chamgomunheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
参考文献
さんこうぶんけん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tài liệu được trích dẫn; tham khảo (văn học); thư mục
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.