"tai hoạ nghiêm trọng" tiếng Trung là 惨祸 (cǎn huò), tiếng Nhật 惨禍
“tai hoạ nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
惨祸
phồn thể 慘禍
cǎn huò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
참화
chamhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
惨禍
さんか · từ thông dụng
Nghĩa: bi kịch khủng khiếp; tai hoạ nghiêm trọng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.