AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tài chính và thuế" tiếng Trung là 财税 (cái shuì)

“tài chính và thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

财税 phồn thể 財稅

cái shuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재세
jaese · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tài chính và thuế

Từng chữ: 財 (tài) 稅 (thuế)

Cách nói khác: 财赋 cái fù · 재부;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.