"tái chiếm" tiếng Trung là 收复 (shōu fù)
“tái chiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
收复
phồn thể 收復
shōu fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수복
subok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.); tái chiếm
Cách nói khác: 夺回 duó huí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.