AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tái cân bằng" tiếng Trung là 再平衡 (zài píng héng)

“tái cân bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再平衡

zài píng héng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재평형
jaepyeonghyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tái cân bằng

Từng chữ: 再 (tái) 平 (bình) 衡 (hành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.