AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tái bút" tiếng Trung là 跋 (bá)

“tái bút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跋

bá

Âm Hán Hàn của chữ

발
bal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

跋
ばつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tái bút; leo trèo qua núi

Từng chữ: 跋 (bạt)

Cách nói khác: 附笔 fù bǐ · 부필; 又及 yòu jí; 后附 hòu fù · 후부;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.