“tách biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
隔离
phồn thể 隔離
gé lí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
격리
gyeokri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
隔離
かくり · từ thông dụng
Nghĩa: tách biệt; cách ly
Cách nói khác: 另 lìng; 各别 gè bié · 각별; 分隔 fēn gé · 분격; 割裂 gē liè; 隔阂 gé hé;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.