"tác phong của quý cô" tiếng Trung là 闺范 (guī fàn)
“tác phong của quý cô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
闺范
phồn thể 閨範
guī fàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
규범
gyubeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tác phong của quý cô; chuẩn mực dành cho phụ nữ (thời xưa)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.