AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác phẩm di cảo" tiếng Trung là 遗作 (yí zuò), tiếng Nhật 遺作

“tác phẩm di cảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遗作 phồn thể 遺作

yí zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유작
yujak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

遺作
いさく · từ thông dụng

Nghĩa: tác phẩm di cảo

Từng chữ: 遺 (di) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.