AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác nhân làm ướt" tiếng Trung là 湿润剂 (shī rùn jì)

“tác nhân làm ướt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

湿润剂 phồn thể 濕潤劑

shī rùn jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất làm ẩm; tác nhân làm ướt

Từng chữ: 濕 (thấm) 潤 (nhuần) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.