"tác nhân gây căng thẳng" tiếng Trung là 应激源 (yìng jī yuán)
“tác nhân gây căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
应激源
phồn thể 應激源
yìng jī yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
응격원
eunggyeokwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tác nhân gây căng thẳng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.