AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tắc nghẽn" tiếng Trung là 否 (pǐ), tiếng Nhật 否

“tắc nghẽn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

否

pǐ

Âm Hán Hàn của chữ

부
bu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

否
ひ · từ thông dụng

Nghĩa: tắc nghẽn; xấu

Từng chữ: 否 (bĩ)

Cách nói khác: 充塞 chōng sè; 拥堵 yōng dǔ · 옹도; 拥挤 yōng jǐ; 充斥 chōng chì · 충척; 胶着 jiāo zhuó;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.