"tác hại" tiếng Trung là 祸害 (huò hài)
“tác hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
祸害
phồn thể 禍害
huò hài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화해
hwahae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
禍害
かがい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thảm họa; tác hại; tai họa; người xấu
Cách nói khác: 害处 hài chu · 해처;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.