AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tà vẹt đường sắt" tiếng Trung là 枕木 (zhěn mù)

“tà vẹt đường sắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

枕木

zhěn mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

枕木
まくらぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tà vẹt đường sắt; tà vẹt

Từng chữ: 枕 (chẳm) 木 (mộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.