AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạ đình phong" tiếng Trung là 谢霆锋 (Xiè Tíng fēng)

“tạ đình phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

谢霆锋 phồn thể 謝霆鋒

Xiè Tíng fēng · Hán Việt: tạ đình phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop

Từng chữ: 謝 (tạ) 霆 (đình) 鋒 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.