AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tà ác" tiếng Trung là 黑 (hēi), tiếng Nhật 黒

“tà ác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黑

hēi

Âm Hán Hàn của chữ

흑
heuk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

黒
くろ · từ thông dụng

Nghĩa: đen; tối; tà ác; bí mật

Từng chữ: 黑 (hắc)

Cách nói khác: 邪 xié · 사; 歹 dǎi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.