AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一打

yī dá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일타
ilta · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

一打
いちだ · từ thông dụng

Nghĩa: tá

Từng chữ: 一 (nhất) 打 (đả)

Có phải bạn tìm “tạ”?

公石

gōng dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공석
gongseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hectolít; tạ

Từng chữ: 公 (công) 石 (thạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.