AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“suýt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

险些 phồn thể 險些

xiǎn xiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

험사
heomsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: suýt; chút nữa; gần như

Từng chữ: 險 (hiểm) 些 (số)

Cách nói khác: 差点 chà diǎn · 차점; 几欲 jī yù · 기욕; 差点没 chà diǎn méi · 차점몰;

Có phải bạn tìm “suỵt”?

吁

xū

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

吁
ああ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: suỵt; im lặng

Từng chữ: 吁 (hu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.