"suy thoái kinh tế" tiếng Trung là 经济萧条 (jīng jì xiāo tiáo)
“suy thoái kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
经济萧条
phồn thể 經濟蕭條
jīng jì xiāo tiáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: suy thoái kinh tế
Từng chữ: 經 (kinh) 濟 (tế) 蕭 (tiêu) 條 (điều)
Cách nói khác: 负增长 fù zēng zhǎng · 부증장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.