AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"suy sụp tinh thần" tiếng Trung là 精神崩溃 (jīng shén bēng kuì)

“suy sụp tinh thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精神崩溃 phồn thể 精神崩潰

jīng shén bēng kuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정신붕궤
jeongsinbunggwe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: suy sụp tinh thần

Từng chữ: 精 (tinh) 神 (thần) 崩 (sụp) 潰 (hói)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.