AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"suy nghĩ ngẫu nhiên" tiếng Trung là 随想 (suí xiǎng), tiếng Nhật 随想

“suy nghĩ ngẫu nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

随想 phồn thể 隨想

suí xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수상
susang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

随想
ずいそう · từ thông dụng

Nghĩa: suy nghĩ ngẫu nhiên; (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng; ghi chép

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 想 (tưởng)

Cách nói khác: 随感 suí gǎn · 수감;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.