"suy nghĩ lạc hậu" tiếng Trung là 脑子生锈 (nǎo zi shēng xiù)
“suy nghĩ lạc hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脑子生锈
phồn thể 腦子生銹
nǎo zi shēng xiù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.